Thiết bị - Hóa Chất - Vật Tư Thí Nghiệm  Châu Giang

Máy Khuấy Đũa IKA MINISTAR 80 control

Còn hàng

Liên hệ

Model: MINISTAR 80 control

Đầu khuấy nhỏ gọn với hiệu suất cao. Phù hợp với độ nhớt thấp (750 - 8000mPas) và thể tích nhỏ (2-25l). Quá trình vận hành được điều khiển bởi bộ vi xử lý giữ cho dải tốc độ khuấy không thay đổi đổi, tùy thuộc vào model, tốc độ có thể từ 0/30 đến 500/2000 vòng / phút. Tốc độ thực và tốc độ cài đặt có thể được điều chỉnh liên tục. Tốc độ sẽ vẫn không thay đổi thậm chí khi thay đổi độ nhớt. Một phép đo xu hướng mô-men sẽ cho biết bất kỳ sự thay đổi độ nhớt của mẫu. Một bảng mạch an toàn điện tử cũng như công nghệ phát hiện rung động tiên tiến dừng quá trình khuấy trong trường hợp lắc lư. Vận hành và ghi lại tất cả các thông số, cũng như cập nhật phần mềm mới nhất có thể bằng giao diện USB

  • Vỏ máy chịu ăn mòn hóa chất
  • Màn hình bề mặt thủy tinh
  • Màn hình LCD trong suốt
  • Phát hiện sự lắc lư
  • Bộ kết nối cảm biến nhiệt độ PT 1000
  • Chìa khóa
  • Chứng năng đếm và hẹn giờ
  • Chân máy được thiết kế nhỏ gọn
  • Cổng giao diện USB

Dung Tích Khuấy Tối Đa (H2O)

50 l

Công Suất Đầu Vào Động Cơ

60 W

Công Suất Đầu Ra Động Cơ

46 W

Nguyên Lý Động Cơ

Động cơ DC không chổi than

Hiển Thị Tốc Độ

LCD

Tốc Độ Tối Thiểu

30 rpm

Tốc Độ Tối Thiểu

0/30 rpm

Tốc Độ Tối Đa

500 rpm

Đảo Chiều Quay

no

Chế Độ Nghỉ

no

Độ Nhớt Tối Đa

60000 mPas

Công Suất Tối Đa Của Đũa Khuấy

42 W

Thời Gian Hoạt Động Cho Phép

100 %

 Momen Xoắn Tối Đa Của Đũa Khuấy

80 Ncm

 Momen Xoắn Tối Đa Của Đũa Khuấy ở  60 1/min (overload)

80 Ncm

Momen Xoắn Tối Đa Của Đũa Khuấy ở 100 1/min

80 Ncm

Momen Xoắn Tối Đa Của Đũa Khuấy ở 1.000 1/min

80 Ncm

Momen Xoắn Tối Đa

80 Ncm

Dải tốc độ I (50 Hz)

30 - 500 rpm

Dải tốc độ  I (60 Hz)

30 - 500 rpm

Điều khiển tốc độ

Núm xoay

Độ chính xác tốc độ cài đặt

1 ±rpm

Độ lệch phép đo tốc độ khi n > 300rpm

1 ±%

Độ lệch phép đo tốc độ khi n < 300rpm

3 ±rpm

Cảm biến đo nhiệt độ kết nối ngoài

PT1000

Hiển thị nhiệt độ

yes

Khóa Gắn Đũa Khuấy

Ngàm cạp

Đường Kính Tối Thiểu Của Ngàm

0.5 mm

Đường Kính Tối Đa Của Ngàm

8 mm

Đường Kính Trong Của Trục

8.5 mm

Trục Rỗng

yes

 Khóa Chân Đế

Tay đòn

Đường Kính Tay Đòn

13 mm

Chiều Dài Tay Đòn

160 mm

Màn Hình Momen

yes

Kiểm soát tốc độ

Điện tử

Momen danh định

0.8 Nm

Xác định momen

xu hướng

Độ lệch phép đo momen I

8 ±Ncm

Hẹn giờ

yes

Hiển thị hẹn giờ

LCD

Cài đặt thời gain

0 - 6000 min

Dải đo nhiệt độ tối thiểu

-10 °C

Dải đo nhiệt độ tối đa

350 °C

Độ phân giải phép đo nhiệt độ

0.1 K

Độ chính xác phép đo nhiệt độ

±0.5 + tolerance PT1000 (DIN IEC 751 Class A) K

Giới hạn độ lệch cảm biến nhiệt độ

≤ ± (0.15 + 0.002xITI) K

Vật Liệu Vỏ Ngoài

Nhôm nguyên mảnh / Nhựa dẻo

Điều Kiện Phòng Sạch

no

Chống Cháy Nổ

no

Khoảng cách giao tiếp (depend onbuilding) max.

150 m

Kích thước (W x H x D)

70 x 144 x 130 mm

Trọng lượng

1.72 kg

Nhiệt độ phòng cho phép

5 - 40 °C

Độ ẩm tương đối cho phép

80 %

Cấp bảo vệ theo tiêu chuẩn DIN EN 60529

IP 54

Giao diện RS 232

no

Cổng USB

yes

Analog output

no

Điện Áp

100 - 240 V

Tần Số

50/60 Hz

Công suất đầu vào

69 W

Điện thế DC

24 V=

Cường độ dòng điện

2900 mA

Vui Lòng Liên Hệ : 0967 911 733 để được hỗ trợ nhanh nhất
Vui Lòng Liên Hệ : 0967 911 733 để được hỗ trợ nhanh nhất

Sản phẩm bán chạy

Liên hệ
Liên hệ
Liên hệ
Liên hệ
Liên hệ
Liên hệ
Liên hệ
Liên hệ
Liên hệ
Liên hệ
Hotline: